| TT | Họ và tên | Nội dung |
| 1 | Phạm Văn Minh | ND: PHAM VAN MINH NOP TIEN KHOA TU 9 NGAY VA
UNG HO QUY KHUYEN TU |
| 2 | Lê Thị Kim Hải | ND:
TKThe :19026377995996, tai TCB. Le Thi Kim Hai cung Duong Su 1 Trieu va ung |
| 3 | Lê Thị Kim Hải | :
BO-LE THI KIM HAI Le Thi Kim Hai nop chi phi khoa thi en 9 ngay Bank Charge
.0 |
| 4 | Trần Thị Kim Huệ | ND:
TKThe :19026828460889, tai TCB. Tran Thi Kim Hue CDLONGHOA FT20140608027340 |
| 5 | Trần Anh Tú | ND:
CK12410000118011 TRAN ANH TU tran anhtu CDLONGHOA |
| 6 | Lê Thị Mai Trang | :
TKThe :0451000430996, tai VCB. MBVCB.412322286.795920.Em Le Thi Mai Trang
cung |
| 7 | Lê Thị Thúy Hà | :
CK12310000768932 LE THI THUY Ha Le CDLongHoa |
| 8 | Tống Lê Giang | :
TKThe :0441000627931, tai VCB. MBVCB.412682136.879018.Tong Le Giang
CDLongHoa. |
| 9 | Nguyễn Thị Huyền | :
TKThe :104002715982, tai Vietinbank. Nguyen Thi Huyen que hoi CDLONGHOA
-CTLNH |
| 10 | 2 chị em Thu Hiền Sóc
Sơn | :
TKThe :19034554708016, tai TCB. Hai chi em thu hien cung duong
FT2014074026403 |
| 11 | Đỗ Lương | ND:
TKThe :104000953076, tai Vietinbank. KTS DO LUONG cungduongtambao -CTLNHIDI0 |
| 12 | 0 | ND:
TKThe :0071002094188, tai VCB. QUY KHUYEN TU KRSB GOSINGA -CTLNHIDI000000450 |
| 13 | Hồ Ngọc Thành | ND:
BO-HO NGOC THANH Cung duong Su va nha chua Bank Charge .00 VAT .00 |
| 14 | Đặng Đình Tới | :
CK22210000845059 DANG DINH TOI Dang Dinh Toi CDLONGHOA |
| 15 | Đặng Thu Trang | ND:
CK15110000820943 DANG THU TRANG Dang Thu Trang CDLONGHOA |
| 16 | Đức Bách | ND:
TKThe :0971000019438, tai VCB. MBVCB.414658174.369585.Duc Bach CD Long hoa k |
| 17 | Phạm Kim Xuân (US)+ Tuyết Giang | ND:
TKThe :0071002094188, tai VCB. Cung duong sua chua phuc vu khoa tu – kim xua |
| 18 | 0 | :
TKThe :19032754282053, tai TCB. CDLONGHOA dong gop dieu hoa FT20146194669028
– |
| 19 | Trần Ngọc Tuấn | :
CK45010006050377 TRAN NGOC TUAN Tran Ngoc Tuan CDLONGHOA |
| 20 | 0 | :
TKThe :19034767925010, tai TCB. Cong duc phat trien chua FT20146493071700
-CTL |
| 21 | 0 | :
TKThe :0050159968666, tai MB. MIEN PHI CHUYEN KHOAN TRON DOI VOI APP MBBANK
CD |
| 22 | Mai Anh Tú | ND:
TKThe :0331003741546, tai VCB. MBVCB.416848028.899282.MAI ANH TU CDLONGHOA.C |
| 23 | Nguyễn Duy Dũng | ND:
TKThe :9999989999999999, tai PVcomBank. Nguyen duy Dung ung ho khoa tu su Ng |
| 24 | Trần Thị Mỹ Thủy | ND:
CK13510001037517 153- DI TRAN MY THUY – CDLONGHOA |
| 25 | Cô Đỗ Nga | ND:
TKThe :0071002094188, tai VCB. Cung duong sua chua phuc vu khoa tu -CTLNHIDI |
| 26 | Cô Thanh Nhàn | :
TKThe :0071002094188, tai VCB. Cung duong sua chua phuc vu khoa tu co thanh
nh |
| 27 | Nguyễn Thị Kim Dung | ND:
TKThe :0021001280988, tai VCB. MBVCB.417756248.140602.Nguyen T Kim Dung tri |
| 28 | Nguyễn Trường Giang | :
BO-NGUYEN TRUONG GIANG Nguyen Truong Giang CDLONGHOA Bank Charge .00 VAT .00 |
| 29 | Nguyễn Thị Lê Na
& Nguyễn Xuân Phú | ND:
BO-NGUYEN THI LE NA NGUYEN XUAN PHU SON CDLONGHOA,xin h oan hi dong gop 1 tr |
| 30 | Cô Hương SG | :
TKThe :23782959, tai ACB. CO HUONG SG CDLONGHOA-260520-13:39:01 259202
-CTLNHI |
| 31 | Trần Xuân Hiếu | ND:
TKThe :04301010900868, tai Maritime Bank. TRANXUANHIEUCDLONGHOA -CTLNHIDI000 |
| 32 | Trần Đức Bách | ND:
TKThe :0971000019438, tai VCB. MBVCB.418698537.363876.Tran Duc Bach-CD LongH |
| 33 | Phạm Thị Bích Hồng | ND:
TKThe :1000014936, tai SHB. PHAM THI BICH HONG CHUYEN KHOAN NGUYEN THI THU M |
| 34 | Vũ Văn Thành | :
TKThe :138669367, tai VPB. Vu Van Thanh cung duong khoa thien chua Long Hoa
-C |
| 35 | Bảo Tuệ | :
TKThe :19010162847011, tai TCB. GD PT Bao Tue hun phuoc khoa thien
FT201483883 |
| 36 | Nguyễn Hà | :
TKThe :9704389662199055, tai BaoVietBank. 04nguyenha cdlonghoa
-CTLNHIDI000000 |
| 37 | Mr Chanh Lee | ND:
TKThe :104869492029, tai Vietinbank. Mr.Chanh Lee 0944012188 Ung ho LONG HOA |
| 38 | Nguyễn Thị Hồng | :
TKThe :10820612394011, tai TCB. Ng Thi Hong COD520 cung thay NG Tue300k, quy
G |
| 39 | Nguyễn Khắc Vương | ND:
BO-NGUYEN KHAC VUONG Nguyen Vuong CDLongHoa Bank Charge .00 VAT .00 |
| 40 | Phạm Minh Sáng | ND:
CK22210000595901 PHAM MINH SANG Pham Sang ung ho khoa tu LONG HOA |
| 41 | Đỗ Văn Kiệm | ND:
TKThe :0021000431758, tai VCB. MBVCB.419359138.543711.Do Van Kiem cung duong |
| 42 | Nguyễn Phương Hạnh | :
TKThe :49298188, tai VPB. nguyen phuong hanh CDLONGHOA
-CTLNHIDI00000045949312 |
| 43 | Vũ Duy Lượng | :
TKThe :103001380613, tai Vietinbank. VU DUY LUONG dong gop cho Khoa thien tai |
| 44 | Phạm Văn Khải | :
TKThe :19034761898011, tai TCB. Pham Van Khai 0346138417 Dang Ky Hoc Thien
FT2 |
| 45 | Phạm Bá Cường | ND:
BO-PHAM BA CUONG REF343A20519J9KL3DL PHAM BA CUONG CDLONGHOA Bank Charge .00 |
| 46 | Nguyễn Hà Trung | :
TKThe :51550994, tai VPB. Nguyen Ha Trung CDLONGHOA
-CTLNHIDI000000460396542-1 |
| 47 | Ngô Thùy Linh | :
TKThe :70965418, tai VPB. Ngo thi thuy linh CDLONGHOA
-CTLNHIDI000000460825258 |
| 48 | Nguyễn Thị Ánh Hằng | :
CK21110000417768 NGUYEN THI ANH HANG Nguyen Anh Hang . CDLONGHOA |
| 49 | Lương Thị Việt Hà | ND:
TKThe :10520631709011, tai TCB. Luong Thi Viet Ha CDO LONGHOA520 FT201502905 |
| 50 | Ngô Thị Cúc | :
TKThe :19034097411010, tai TCB. Ngo Thi Cuc CDLONGHOA FT20150013246022
-CTLNHI |
| 51 | Trần Xuân Hiếu | ND:
TKThe :04301010900868, tai Maritime Bank. TRANXUANHIEUBTCTHIEN -CTLNHIDI0000 |
| 52 | 0 | :
TKThe :0211000503441, tai VCB. MBVCB.421340272.074274.con xin dong gop phi
sin |
| 53 | 0 | :
TKThe :19024224400011, tai TCB. Dong gop tien an khoa thien30-7.6
FT2015018566 |
| 54 | 0 | ND:
TKThe :19035752468019, tai TCB. Tran thi mai hoa CDO LONGHOA520 FT2015086166 |
| 55 | Trần Thị Mai Hoa | :
TKThe :9704991462205284675, tai Agribank. BIDV 12410001923069 NGUYEN THI
PHUON |
| 56 | Bùi Hải Linh | :
TKThe :199679069, tai ACB. BUIHALINH CDLONGHOA-290520-21:11:31 576836
-CTLNHID |
| 57 | Nguyễn Tuyết | :
TKThe :19035020076010, tai TCB. Nguyen Tuyet CLB than tam CDLongHoa
FT20156768 |
| 58 | Thắng Quang Minh | ND:
TKThe :19034967760016, tai TCB. Thang Quang Minh CDlonghoa FT20160585093729 |
| 59 | Vũ Thị Huế | :
TKThe :19035120477012, tai TCB. CD- VU THI HUE -0358762121 FT20160714574057
-C |
| 60 | 0 | ND:
TKThe :0331003741546, tai VCB. MBVCB.429354114.140194.MAT CDLONGHOA 06.2020. |
| 61 | Nguyễn Phi Long | |
| 62 | Nguyễn Hải Trung | |
| 63 | Nguyễn Thị Thu Trang | |
| 64 | Phạm Thanh Nam | |
| 65 | Nguyễn Hàm Phong | |
| 66 | Hà Tuấn Anh | |
| 67 | Nguyễn Thi Thu Minh | |